Bản dịch của từ 𠭑 trong tiếng Việt

𠭑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𠭑 (Danh từ)

01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (như tên riêng, họ tên).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠭑
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,又,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép