ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠭙
Bảng phân tích âm vị 𠭙
Shēn
Giống chữ “申” (thân), nghĩa là kéo ra, giãn ra (như kéo dây cung). (Nhớ câu: “𠭙 là chữ thân, kéo ra cho rộng thêm.”)
同“申”。《説文•又部》:“𠭙,引也。”徐锴繫傳:“引而申之。”王筠句讀:“𠭙即申之絫增字。”《玉篇•又部》:𠭙,古文申字。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép