Bản dịch của từ 𠭙 trong tiếng Việt

𠭙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𠭙 (Danh từ)

shēn
01

Giống chữ “” (thân), nghĩa là kéo ra, giãn ra (như kéo dây cung). (Nhớ câu: “𠭙 là chữ thân, kéo ra cho rộng thêm.”)

同“申”。《説文•又部》:“𠭙,引也。”徐锴繫傳:“引而申之。”王筠句讀:“𠭙即申之絫增字。”《玉篇•又部》:𠭙,古文申字。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠭙
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,𢑚,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一丿乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép