Bản dịch của từ 𠭚 trong tiếng Việt

𠭚

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠭚 (Liên từ)

ruò
01

Giống như từ '', nghĩa là 'nếu như', dễ nhớ như câu ' mà nhớ' (nếu mà nhớ).

同“若”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ cổ trong văn tự籀文, nghĩa là '' (cây dâu), thường thấy trong sách cổ 《四声篇海》, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến '' là cây dâu quen thuộc trong văn hóa Việt.

籀文“桑”。见《四声篇海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠭚
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,叒,⿰,口,㔾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶丨乚一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép