Bản dịch của từ 𠭣 trong tiếng Việt

𠭣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𠭣 (Danh từ)

tún
01

Giống như chữ '', chỉ con heo biển hay heo nhỏ (dễ nhớ: 'tuấn' nghe gần giống 'tún', con heo biển tròn tròn như cái túi nhỏ)

同“豚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠭣
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【TUẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彖,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿乚丿丿丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép