Bản dịch của từ 𠭴 trong tiếng Việt
𠭴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𠭴 (Tính từ)
【zhuō】
01
Dáng vẻ thấp bé, ngắn ngủn như người lùn; dễ nhớ như câu 'trác trác thấp thấp'.
短貌;矮貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㑁, 掇, 𥏞, 𠮄
- Hình thái radical:
- ⿰,叕,出
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚丶乚丶乚丶丨乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拙
䪼
倬
桌
梲
焯
炪
鐯
捉
涿
淖
棳
㕛
叝
叞
叏
取
双
㕝
叚
叟
㕜
㕢
﨎
琿
㴯
䘱
㹈
䚀
寝
䖶
跐
㮴
隠
碃
溻
