Bản dịch của từ 𠭵 trong tiếng Việt

𠭵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋN/AN/AN/A

𠭵 (Danh từ)

shòu
01

Giống chữ '寿' (thọ), nghĩa là tuổi thọ, sự trường thọ (như câu chúc 'thọ như núi, sống lâu như biển'). Đây là chữ cổ dùng để viết '寿'.

同“壽”。《字彙補•又部》:“𠭵,古文壽字。”按:《説文•口部》:“𠼡,誰也。”“𠭵”,当为“𠼡”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠭵
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠃬,叹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一一乚乚丨乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép