Bản dịch của từ 𠭵 trong tiếng Việt
𠭵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𠭵 (Danh từ)
【shòu】
01
Giống chữ '寿' (thọ), nghĩa là tuổi thọ, sự trường thọ (như câu chúc 'thọ như núi, sống lâu như biển'). Đây là chữ cổ dùng để viết '寿'.
同“壽”。《字彙補•又部》:“𠭵,古文壽字。”按:《説文•口部》:“𠼡,誰也。”“𠭵”,当为“𠼡”字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
