Bản dịch của từ 𠭿 trong tiếng Việt

𠭿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𠭿 (Danh từ)

tún
01

Giống như chữ , nghĩa là con heo con (nhớ: là heo, 𠭿 cũng vậy).

同“豚”。

Ví dụ
02

Tên một loại cỏ, ví dụ như cỏ ~ (thuẫn nhĩ), còn gọi là rau má ngựa (马莧).

草名。~耳,马莧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠭿
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【THUẪN】
Hình thái radical:
⿰,⿳,一,勿,⿰,日,巾,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丨乚一一丨乚丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép