Bản dịch của từ 𠮁 trong tiếng Việt

𠮁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𠮁 (Động từ)

shā
01

Giết, sát hại (như trong câu 'sát thủ' - người giết người)

同“杀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮁
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,𣏂,⿱,&S4-02;,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨丿丶丶丨乚丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép