Bản dịch của từ 𠮙 trong tiếng Việt

𠮙

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

𠮙 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng chim kêu líu lo như tiếng hót của chim nhỏ.

鸟叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dạng giống chữ 'Ất' (), dùng trong sách toán cổ để đánh dấu các đỉnh tam giác như '𠰳'.

类似“乙”。例如,有些古代数学书籍中用“呷~𠰳”标注三角形的三个顶点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠮙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Hình thái radical:
⿰,口,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép