Bản dịch của từ 𠮙 trong tiếng Việt
𠮙
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𠮙 (Từ tượng thanh)
【yǐ】
01
Tiếng chim kêu líu lo như tiếng hót của chim nhỏ.
鸟叫声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng giống chữ 'Ất' (乙), dùng trong sách toán cổ để đánh dấu các đỉnh tam giác như '呷~𠰳'.
类似“乙”。例如,有些古代数学书籍中用“呷~𠰳”标注三角形的三个顶点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
