Bản dịch của từ 𠮜 trong tiếng Việt

𠮜

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𠮜 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng chim kêu 'á' như tiếng chim hót vang trong rừng (âm thanh bắt chước tiếng chim).

鸟叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮜
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,口,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép