Cùng nghĩa với từ 'hô' hoặc 'kêu' trong tiếng Việt, dùng để biểu thị sự kêu gọi hoặc than thở (giống như tiếng 'hư' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống).
同“吁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
吁
Hình thái radical:
⿺,乙,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
口
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép