Bản dịch của từ 𠮟 trong tiếng Việt

𠮟

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𠮟 (Thán từ)

chì
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là la mắng, quát tháo (nhớ câu “Sất sắt quát tháo” để dễ nhớ).

同“叱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮟
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẤT】
Hình thái radical:
⿰,口,七
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép