Bản dịch của từ 𠮧 trong tiếng Việt

𠮧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𠮧 (Động từ)

jiào
01

Cũng nghĩa như 'kêu', tiếng gọi quen thuộc như tiếng chim kêu trong rừng (dễ nhớ vì gần giống 'kêu' trong tiếng Việt).

同“叫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng như chữ '', một cách viết khác, thường dùng trong văn tự cổ.

同“䚯”。

Ví dụ
𠮧
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép