Bản dịch của từ 𠮧 trong tiếng Việt
𠮧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𠮧 (Động từ)
【jiào】
01
Cũng nghĩa như 'kêu', tiếng gọi quen thuộc như tiếng chim kêu trong rừng (dễ nhớ vì gần giống 'kêu' trong tiếng Việt).
同“叫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cũng như chữ '䚯', một cách viết khác, thường dùng trong văn tự cổ.
同“䚯”。
Ví dụ
