Bản dịch của từ 𠮨 trong tiếng Việt

𠮨

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Réng

ㄖㄥˊN/AN/AN/A

𠮨 (Trạng từ)

réng
01

Trạng từ chỉ tần suất, nghĩa gần giống như “vẫn”, “lại” trong tiếng Việt (nhớ câu: “Nhưng mà vẫn còn đó”)

副词。表示频度,相当于“仍”、“再”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮨
Bính âm:
【réng】【ㄖㄥˊ】【NHƯNG】
Hình thái radical:
⿰,口,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép