Bản dịch của từ 𠮫 trong tiếng Việt

𠮫

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

𠮫 (Trạng từ)

yōu
01

Nói nhỏ nhẹ như thì thầm (như tiếng gió thổi qua kẽ lá)

小声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮫
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
𠮬
Hình thái radical:
⿱,丸,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép