Bản dịch của từ 𠮬 trong tiếng Việt

𠮬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠮬 (Tính từ)

bié
01

Giống như chữ “𠮫”, dùng để phân biệt hoặc nhấn mạnh sự khác biệt (nhớ như từ 'biệt' trong tiếng Việt).

同“𠮫”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮬
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
𠮫
Hình thái radical:
⿰,口,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép