Bản dịch của từ 𠮭 trong tiếng Việt
𠮭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𠮭 (Động từ)
【】
01
(Chữ Buyei) Đọc là ndodt, nghĩa là hút, uống, hoặc mút; hành động dùng miệng lấy chất lỏng.
〈方块布依字〉读音ndodt,吸;饮;喝;嘬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “嚗”, thường dùng trong tiếng địa phương để chỉ hành động uống hoặc hút.
同“嚗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
