Bản dịch của từ 𠮭 trong tiếng Việt

𠮭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𠮭 (Động từ)

01

(Chữ Buyei) Đọc là ndodt, nghĩa là hút, uống, hoặc mút; hành động dùng miệng lấy chất lỏng.

〈方块布依字〉读音ndodt,吸;饮;喝;嘬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, thường dùng trong tiếng địa phương để chỉ hành động uống hoặc hút.

同“嚗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮭
Bính âm:
【ㄅㄨˋ】【BỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép