Bản dịch của từ 𠮯 trong tiếng Việt
𠮯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𠮯 (Động từ)
【jǐ】
01
Nói, nói ra (giúp nhớ: 'kỷ' như kể chuyện)
说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bằng phẳng, ngang (nhớ: 'kỷ' như cân bằng)
平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bản thân, tự mình (giống chữ '己', chữ dùng ở nước Sở)
同“己”。自己。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
