Bản dịch của từ 𠮯 trong tiếng Việt

𠮯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𠮯 (Động từ)

01

Nói, nói ra (giúp nhớ: 'kỷ' như kể chuyện)

说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bằng phẳng, ngang (nhớ: 'kỷ' như cân bằng)

平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bản thân, tự mình (giống chữ '', chữ dùng ở nước Sở)

同“己”。自己。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮯
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿱,己,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép