ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠮶
Bảng phân tích âm vị 𠮶
Gè
Tương đương tiếng Quan Thoại: 那 [nà]
Mandarin equivalent: 那 [nà]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đó (tiếng Quảng Đông)
那个(粤语)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép