Bản dịch của từ 𠮶 trong tiếng Việt

𠮶

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/AN/A

𠮶 (Liên từ)

01

Tương đương tiếng Quan Thoại: [nà]

Mandarin equivalent: 那 [nà]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đó (tiếng Quảng Đông)

那个(粤语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠮶
Bính âm:
【gè】【CỬ】
Hình thái radical:
⿰口个
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép