Bản dịch của từ 𠮻 trong tiếng Việt

𠮻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𠮻 (Danh từ)

jiǔ
01

Chữ dùng trong bùa chú, như một ký hiệu linh thiêng trong pháp thuật (giúp nhớ dễ qua hình ảnh bùa chú trong văn hóa Việt).

符咒用字。《法海遗珠·卷三十四·雷门左右伐魔使苟毕二元帅法·响报符》:“唵嘘𠮻乹萼摄。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠮻
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿰,口,久
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép