Bản dịch của từ 𠯁 trong tiếng Việt

𠯁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𠯁 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chân, bàn chân); dễ nhớ như chân bước đi trên đất Việt.

同“足”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯁
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,口,#
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép