Bản dịch của từ 𠯄 trong tiếng Việt
𠯄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠯄 (Danh từ)
【rèn】
01
Giống như chữ '肕' (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến bộ phận cơ thể), giúp nhớ là chữ này cũng liên quan đến điều tương tự.
同“肕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '讱' (bộ ngôn, liên quan đến lời nói), dễ nhớ là chữ này cũng liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói.
同“讱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
