Bản dịch của từ 𠯄 trong tiếng Việt

𠯄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𠯄 (Danh từ)

rèn
01

Giống như chữ '' (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến bộ phận cơ thể), giúp nhớ là chữ này cũng liên quan đến điều tương tự.

同“肕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '' (bộ ngôn, liên quan đến lời nói), dễ nhớ là chữ này cũng liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói.

同“讱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯄
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
Hình thái radical:
⿰,口,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép