Bản dịch của từ 𠯆 trong tiếng Việt

𠯆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𠯆 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người, như một nét đặc biệt để đặt tên (như chữ 'nữ' trong tên gọi).

人名用字。

Ví dụ
𠯆
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿰,口,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép