Bản dịch của từ 𠯌 trong tiếng Việt

𠯌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠯌 (Tính từ)

lìn
01

Cùng nghĩa với '' – keo kiệt, bủn xỉn (nhớ câu: 'lận lặn keo kiệt')

同“吝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯌
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㐅,右
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép