Bản dịch của từ 𠯐 trong tiếng Việt

𠯐

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𠯐 (Từ tượng thanh)

huò
01

Âm thanh thở ra, giống như tiếng 'hoạt' phát ra khi thở mạnh hoặc thở ra đột ngột (giúp nhớ dễ qua âm thanh tự nhiên).

同“𣤨”。吐声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯐
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,口,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép