Bản dịch của từ 𠯑 trong tiếng Việt

𠯑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

𠯑 (Động từ)

guā
01

Chặn miệng, bịt kín như khi ta dùng tay 'qua' miệng để không nói ra lời

《集韻》古活切,入末見。月部。塞口;塞。《説文·口部》:“𠯑,塞口也。”《廣雅·釋詁三》:“𠯑,塞也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠯑
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
舌, 𤯁
Hình thái radical:
⿱,氏,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép