ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠯑
Bảng phân tích âm vị 𠯑
Guā
Chặn miệng, bịt kín như khi ta dùng tay 'qua' miệng để không nói ra lời
《集韻》古活切,入末見。月部。塞口;塞。《説文·口部》:“𠯑,塞口也。”《廣雅·釋詁三》:“𠯑,塞也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép