Bản dịch của từ 𠯒 trong tiếng Việt

𠯒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𠯒 (Động từ)

huà
01

Giống như chữ “”, nghĩa là biến đổi, chuyển hóa (nhớ câu thành ngữ “biến hóa khôn lường” để dễ nhớ)

同“化”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯒
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,化,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép