Bản dịch của từ 𠯓 trong tiếng Việt

𠯓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𠯓 (Động từ)

zhé
01

Giống như chữ “𠯑”, dùng để chỉ hành động bịt kín hoặc chặn lại (như trát tường, trát vữa).

同“𠯑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đóng kín, bịt kín (ví dụ: trát cửa, trát lỗ hổng).

塞也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯓
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿱,斤,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép