Bản dịch của từ 𠯓 trong tiếng Việt
𠯓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𠯓 (Động từ)
【zhé】
01
Giống như chữ “𠯑”, dùng để chỉ hành động bịt kín hoặc chặn lại (như trát tường, trát vữa).
同“𠯑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đóng kín, bịt kín (ví dụ: trát cửa, trát lỗ hổng).
塞也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
