Bản dịch của từ 𠯔 trong tiếng Việt

𠯔

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𠯔 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh nhổ nước bọt (giống tiếng bật ra của nước bọt)

〔~~〕吐唾沫的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯔
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BẬT】
Các biến thể:
𠰊
Hình thái radical:
⿰,口,匹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép