ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠯔
Bảng phân tích âm vị 𠯔
Pì
Âm thanh nhổ nước bọt (giống tiếng bật ra của nước bọt)
〔~~〕吐唾沫的声音。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép