Bản dịch của từ 𠯗 trong tiếng Việt

𠯗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚN/AN/AN/A

𠯗 (Động từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là mút, bú (như em bé bú núm vú mẹ)

同“咂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯗
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép