Bản dịch của từ 𠯤 trong tiếng Việt

𠯤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

𠯤 (Danh từ)

jiǎng
01

Chữ định hình trên mai rùa và xương thú trong văn tự cổ (甲骨文), giống như 'giảng' là nét ghi chép đầu tiên của văn minh; xem trong 'Hoa Viên Trang Đông Địa 甲骨'.

甲骨文隶定字。見《花園莊東地甲骨》。

Ví dụ
𠯤
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Hình thái radical:
⿰,口,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép