Bản dịch của từ 𠯦 trong tiếng Việt

𠯦

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiē

ㄑㄧㄝN/AN/AN/A

𠯦 (Thán từ)

qiē
01

Tiếng kêu thể hiện sự không hài lòng, kiểu như 'chậc chậc' (nghĩa là không ưa, không đồng ý); ngày nay viết là chữ “

表示不屑时发出的声音,今写作“切”。

Ví dụ
𠯦
Bính âm:
【qiē】【ㄑㄧㄝ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,口,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép