Bản dịch của từ 𠯫 trong tiếng Việt

𠯫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

𠯫 (Danh từ)

01

Chữ cổ ghi âm giống 'ca' (hát), như trong sách cổ ghi chú về cách phát âm.

《龍龕手鑑·口部》:“𠯫,《川篇》各何反。”《海篇·口部》:“𠯫,音歌。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là cùng nghĩa với chữ “𢎄”, một chữ hiếm khác.

疑同“𢎄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠯫
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Hình thái radical:
⿰,口,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép