Bản dịch của từ 𠯫 trong tiếng Việt
𠯫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | N/A | N/A | N/A |
𠯫 (Danh từ)
【gē】
01
Chữ cổ ghi âm giống 'ca' (hát), như trong sách cổ ghi chú về cách phát âm.
《龍龕手鑑·口部》:“𠯫,《川篇》各何反。”《海篇·口部》:“𠯫,音歌。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghi ngờ là cùng nghĩa với chữ “𢎄”, một chữ hiếm khác.
疑同“𢎄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
