Bản dịch của từ 𠯬 trong tiếng Việt

𠯬

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠯬 (Từ tượng thanh)

jié
01

Tiếng chim kêu vang, như tiếng hót ríu rít (như chim sẻ kêu 'khiết khiết').

鸣叫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠯬
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
𠯙
Hình thái radical:
⿰,口,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép