Bản dịch của từ 𠯰 trong tiếng Việt

𠯰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𠯰 (Danh từ)

shí
01

Chữ dùng để phiên âm tên riêng, ví dụ như trong “噶尔河” tức là sông Kashgar (喀什噶尔河). (Giúp nhớ chữ này dùng để phiên âm tên riêng nước ngoài.)

音译用字。如“喀~噶尔河”,即喀什噶尔河。

Ví dụ
𠯰
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Hình thái radical:
⿰,口,什
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép