Bản dịch của từ 𠯳 trong tiếng Việt
𠯳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
𠯳 (Tính từ)
【hū】
01
Giống như chữ '曶', một chữ hiếm gặp trong Hán tự, thường dùng để chỉ nét nghĩa đặc biệt trong văn tự cổ.
同“曶”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 吻, 昒, 曶
- Hình thái radical:
- ⿱,勿,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昒
芴
戲
嘑
轷
匫
芔
泘
䬍
淴
戏
軤
脗
穏
稳
㝧
穩
伆
㳷
忟
㒚
紊
忞
抆
哧
哤
咑
嘫
㖺
噗
囉
哪
吏
哄
㕷
可
㡲
忬
证
肜
否
汥
㕆
妙
奁
呚
佅
卣
