ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠯹
Bảng phân tích âm vị 𠯹
Réng
(phương ngữ) từ tượng thanh mô tả tiếng bước chân đột ngột, như tiếng 'reng' vang lên khi đi nhanh bất ngờ
〈方〉[~崩]象声词,形容走得突然。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép