Bản dịch của từ 𠯹 trong tiếng Việt

𠯹

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Réng

ㄖㄥˊN/AN/AN/A

𠯹 (Từ tượng thanh)

réng
01

(phương ngữ) từ tượng thanh mô tả tiếng bước chân đột ngột, như tiếng 'reng' vang lên khi đi nhanh bất ngờ

〈方〉[~崩]象声词,形容走得突然。

Ví dụ
𠯹
Bính âm:
【réng】【ㄖㄥˊ】【NHƯNG】
Hình thái radical:
⿰,口,仍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép