Bản dịch của từ 𠯺 trong tiếng Việt

𠯺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨN/AN/AN/A

𠯺 (Danh từ)

01

Tên một loại dụng cụ cổ xưa dùng trong nghi lễ (giúp nhớ: Tô - tên dụng cụ, như cái tô đựng đồ trong lễ)

〔穌𠯺妊鼎〕器名。

Ví dụ
𠯺
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,冫,匕,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép