Bản dịch của từ 𠰁 trong tiếng Việt
𠰁
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gái | ㄍㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𠰁 (Từ tượng thanh)
【gái】
01
Tiếng gáy của con gà, như tiếng gọi buổi sáng quen thuộc trong làng quê Việt Nam.
〈越南释义〉读音gáy,鸡鸣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sốt nhẹ, cảm giác hơi nóng trong người như khi bị sốt nhẹ.
〈越南释义〉读音gấy,a little bit of fever。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
