Bản dịch của từ 𠰁 trong tiếng Việt

𠰁

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gái

ㄍㄞˊN/AN/AN/A

𠰁 (Từ tượng thanh)

gái
01

Tiếng gáy của con gà, như tiếng gọi buổi sáng quen thuộc trong làng quê Việt Nam.

〈越南释义〉读音gáy,鸡鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sốt nhẹ, cảm giác hơi nóng trong người như khi bị sốt nhẹ.

〈越南释义〉读音gấy,a little bit of fever。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠰁
Bính âm:
【gái】【ㄍㄞˊ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿰,口,丐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép