Bản dịch của từ 𠰂 trong tiếng Việt
𠰂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𠰂 (Danh từ)
【jié】
01
Một chữ Hán hiếm, xuất hiện trong thơ ca cổ, khó xác định nghĩa cụ thể; nhớ như tiếng chim hót nhẹ nhàng trong mưa (giúp liên tưởng âm thanh tự nhiên).
《全清散曲·散曲·王慶瀾·套数·〔南南吕香徧满〕·题方笠舟敝帚集诗稿》:“最苦的圆~滑雨莺声溜,生憎煞红剪分花燕语柔。”(齐鲁书社1985年版《全清散曲》p942)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
