Bản dịch của từ 𠰂 trong tiếng Việt

𠰂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠰂 (Danh từ)

jié
01

Một chữ Hán hiếm, xuất hiện trong thơ ca cổ, khó xác định nghĩa cụ thể; nhớ như tiếng chim hót nhẹ nhàng trong mưa (giúp liên tưởng âm thanh tự nhiên).

《全清散曲·散曲·王慶瀾·套数·〔南南吕香徧满〕·题方笠舟敝帚集诗稿》:“最苦的圆~滑雨莺声溜,生憎煞红剪分花燕语柔。”(齐鲁书社1985年版《全清散曲》p942)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠰂
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,口,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép