Bản dịch của từ 𠰇 trong tiếng Việt

𠰇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𠰇 (Danh từ)

jīn
01

Chức tước quý tộc cao hơn cha chú, như ông chú lớn (nhớ câu 'Cân là chức tước quý tộc như ông chú lớn trong gia đình').

伯。

Ví dụ
𠰇
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Hình thái radical:
⿱,口,⿻,冖,&H2-01;
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép