Bản dịch của từ 𠰋 trong tiếng Việt

𠰋

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𠰋 (Từ tượng thanh)

qiū
01

Từ tượng thanh, âm thanh như tiếng gọi nhẹ nhàng hoặc tiếng động nhỏ (giúp nhớ dễ dàng qua âm 'câu' giống tiếng gọi thân mật)

象声词。

Ví dụ
𠰋
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,口,丘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép