Bản dịch của từ 𠰖 trong tiếng Việt

𠰖

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán〡

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𠰖 (Từ tượng thanh)

yán〡
01

Tiếng kêu của con dê, như tiếng “be be” quen thuộc trong tiếng Việt (nhớ đến tiếng kêu của dê để dễ liên tưởng).

羊鸣。《改併四聲篇海•口部》引《川篇》:“𠰖,羊鳴。”

Ví dụ
𠰖
Bính âm:
【yán〡】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
咩, 羋, 芈
Hình thái radical:
⿰,口,𦫼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép