Bản dịch của từ 𠰭 trong tiếng Việt
𠰭
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𠰭 (Từ tượng thanh)
【mǎo】
01
Từ tượng thanh mô tả âm thanh lặp lại, giống như tiếng người tụng kinh vang vọng, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng 'mào' vang lên trong không gian.
象声词。左宗棠《请禁绝回民新教折》:“老教端坐诵经,新教则伙诵~𭉏,头摇而肩耸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
