Bản dịch của từ 𠰭 trong tiếng Việt

𠰭

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𠰭 (Từ tượng thanh)

mǎo
01

Từ tượng thanh mô tả âm thanh lặp lại, giống như tiếng người tụng kinh vang vọng, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng 'mào' vang lên trong không gian.

象声词。左宗棠《请禁绝回民新教折》:“老教端坐诵经,新教则伙诵~𭉏,头摇而肩耸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠰭
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿰,口,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép