Bản dịch của từ 𠰳 trong tiếng Việt

𠰳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠰳 (Danh từ)

bǐng
01

Chữ thay thế ký hiệu phổ biến cuối thế kỷ 19 ở Trung Quốc, như '甲乙丙丁' ngoài ra còn có '𠮙𠰳…', tương tự như cách viết 'ABCD' và 'A’B’C’D’' trong phương Tây (giúp nhớ dễ bằng cách liên tưởng đến bảng chữ cái).

中国十九世纪末流行的符号代用字。“甲乙丙丁……”之外还有“呷、𠮙、𠰳、叮……”,犹如西方国家“ABCD……”之外还有“A’B’C’D’……”一样。

Ví dụ
02

Từ phương ngữ tương đương với '' trong tiếng Mân, dùng để biểu thị sự hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'bính' như dấu hiệu kết thúc).

〈方〉相当于“了”。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠰳
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép