Bản dịch của từ 𠱂 trong tiếng Việt

𠱂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

𠱂 (Động từ)

01

(phương ngữ) đặt hoặc để vật gì đó tùy ý, thường là đặt lên trên vật khác (như kiểu “tùy tiện đặt lên” – dễ nhớ như từ “tùy”)

〈方言〉随意放置(放在别的东西上面)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chống đối, cãi lại, quát mắng (như kiểu “đột ngột phản kháng”)

顶撞;斥责;抢白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠱂
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【ĐỘT】
Hình thái radical:
⿰,口,凸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép