Bản dịch của từ 𠱃 trong tiếng Việt

𠱃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āo

N/AN/AN/A

𠱃 (Động từ)

āo
01

Ép cho ăn cứng, như khi bắt uống thuốc (nhớ câu 'áo thuốc' để dễ nhớ).

硬喂下去。~药。

Ví dụ
02

Cho gạo hoặc lúa vào lỗ cối để nghiền (giống như 'áo' hạt gạo vào cối).

把米或麦放进磨孔里碾。~磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bón phân cho cây trồng (giúp cây 'áo' dinh dưỡng).

施肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠱃
Bính âm:
【āo】【ㄠ】【ÀO】
Hình thái radical:
⿰,口,凹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép