Bản dịch của từ 𠱃 trong tiếng Việt
𠱃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āo | ㄠ | N/A | N/A | N/A |
𠱃 (Động từ)
【āo】
01
Ép cho ăn cứng, như khi bắt uống thuốc (nhớ câu 'áo thuốc' để dễ nhớ).
硬喂下去。~药。
Ví dụ
02
Cho gạo hoặc lúa vào lỗ cối để nghiền (giống như 'áo' hạt gạo vào cối).
把米或麦放进磨孔里碾。~磨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bón phân cho cây trồng (giúp cây 'áo' dinh dưỡng).
施肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
