Bản dịch của từ 𠱋 trong tiếng Việt
𠱋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𠱋 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ dùng phiên âm, xuất hiện trong văn bản cổ để gọi tên các nước phương Tây như An Nam, Xiêm La, Lào, Miến Điện và các nước khác ở Nam Dương (giúp nhớ như danh sách các nước phương Tây trong lịch sử Việt Nam).
译音用字。《东西洋考每月统计传·March.1835·史记·列国地方总论》:“亚西亚东山有中国,南有安南、暹罗、老挝、缅甸务求~列国等,兼南洋诸州。”
Ví dụ
