Bản dịch của từ 𠱑 trong tiếng Việt

𠱑

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𠱑 (Trạng từ)

dōu
01

Lời nói nhẹ nhàng, nhỏ nhẹ như tiếng thì thầm (như lời nói 'đậu' nhẹ nhàng trong cuộc trò chuyện)

轻言。见《四声篇海·口部》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', thường dùng để biểu thị tiếng nói nhỏ nhẹ hoặc âm thanh nhẹ nhàng

同“吺”。见《重订直音篇》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠱑
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẬU】
Hình thái radical:
⿳,口,大,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép