Bản dịch của từ 𠱑 trong tiếng Việt
𠱑
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | N/A | N/A | N/A |
𠱑 (Trạng từ)
【dōu】
01
Lời nói nhẹ nhàng, nhỏ nhẹ như tiếng thì thầm (như lời nói 'đậu' nhẹ nhàng trong cuộc trò chuyện)
轻言。见《四声篇海·口部》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '吺', thường dùng để biểu thị tiếng nói nhỏ nhẹ hoặc âm thanh nhẹ nhàng
同“吺”。见《重订直音篇》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
