Bản dịch của từ 𠱘 trong tiếng Việt

𠱘

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𠱘 (Thán từ)

01

Cảm giác buồn nôn, muốn nôn (như khi say xe hoặc ăn không tiêu).

呕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠱘
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Các biến thể:
𠸺
Hình thái radical:
⿰,口,屰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép